辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "độ bền" (1件)

độ bền
play
日本語 動耐久性
マイ単語
Tôi đã mua đồ dùng có độ bền cao để có thể sử dụng lâu.
長く使えるように耐久性の高い家具を買った。

swap_horiz 類語検索結果 "độ bền" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "độ bền" (1件)

Tôi đã mua đồ dùng có độ bền cao để có thể sử dụng lâu.
長く使えるように耐久性の高い家具を買った。